Nghĩa của từ "give it a try" trong tiếng Việt

"give it a try" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

give it a try

US /ɡɪv ɪt ə traɪ/
UK /ɡɪv ɪt ə traɪ/
"give it a try" picture

Thành ngữ

thử, thử sức

to attempt to do something, especially something you have not done before

Ví dụ:
I've never played golf before, but I'm willing to give it a try.
Tôi chưa bao giờ chơi gôn trước đây, nhưng tôi sẵn lòng thử xem sao.
If you think you can fix the computer, go ahead and give it a try.
Nếu bạn nghĩ mình có thể sửa máy tính, hãy cứ thử sức mình đi.